nguy nan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất nguy hiểm và khó khăn, đe dọa đến an toàn hoặc sự thành công: Tình trạng hoặc hoàn cảnh tiềm ẩn nhiều mối đe dọa, rủi ro lớn và rất khó để vượt qua hoặc xử lý một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình hình dịch bệnh đang trở nên hết sức nguy nan. (Tình hình dịch bệnh đang trở nên hết sức nguy hiểm và khó khăn.)
- Các chiến sĩ đã anh dũng vượt qua chặng đường nguy nan. (Các chiến sĩ đã anh dũng vượt qua chặng đường đầy nguy hiểm và khó khăn.)
- Đây là một nhiệm vụ nguy nan, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. (Đây là một nhiệm vụ nguy hiểm và khó khăn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phút nguy nan": Khoảnh khắc cực kỳ nguy hiểm và khó khăn, thường là thời điểm then chốt quyết định sự sống còn hoặc thành bại.
- Trong phút nguy nan, anh ấy đã bình tĩnh đưa ra quyết định đúng đắn. (Trong khoảnh khắc cực kỳ nguy hiểm và khó khăn, anh ấy đã bình tĩnh đưa ra quyết định đúng đắn.)
"Cơn nguy nan": Giai đoạn hoặc tình huống đặc biệt nguy hiểm và đầy thử thách.
- Đất nước đã cùng nhau vượt qua cơn nguy nan ấy. (Đất nước đã cùng nhau vượt qua giai đoạn đặc biệt nguy hiểm và đầy thử thách ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Nguy (tính từ): Nguy hiểm, có hại.
- Tình thế nguy cấp. (Tình thế nguy hiểm và cấp bách.)
Hiểm nguy (danh từ/tính từ): Sự nguy hiểm; có tính chất nguy hiểm.
- Anh ta không sợ hiểm nguy. (Anh ta không sợ sự nguy hiểm.)
Nguy cơ (danh từ): Khả năng xảy ra điều không hay, điều nguy hại.
- Dự báo nguy cơ lũ lụt. (Dự báo khả năng xảy ra lũ lụt.)
Từ đồng nghĩa
- Hiểm nghèo: Rất nguy hiểm, có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (thường nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự nguy hiểm).
- Nguy kịch: Ở trong tình trạng rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong hoặc thất bại hoàn toàn (thường dùng cho tình trạng sức khỏe hoặc tình thế).
Từ trái nghĩa
- An toàn: Không có nguy hiểm, không bị đe dọa.
- Bình yên: Yên ổn, không có sóng gió hay nguy hiểm.
- Thuận lợi: Có điều kiện dễ dàng, suôn sẻ, ít khó khăn.
Thành ngữ liên quan
"Ngàn cân treo sợi tóc": Tình thế cực kỳ nguy nan, chỉ cần một sai sót nhỏ cũng dẫn đến hậu quả thảm khốc.
- Vận mệnh đất nước lúc ấy như ngàn cân treo sợi tóc. (Vận mệnh đất nước lúc ấy ở trong tình thế cực kỳ nguy hiểm và khó khăn.)
"Lâm nguy": Rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm.
- Tàu biển đang lâm nguy vì bão lớn. (Tàu biển đang rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm vì bão lớn.)
- Nguy hiểm và khó khăn.